bát giác

bát giác

Gạch lát nền có hoa văn hình bát giác rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình tám cạnh tám góc: "bát giác" một hình phẳng trong hình học, được tạo thành từ tám đoạn thẳng (tám cạnh) nối tiếp nhau tạo ra tám góc bên trong.
    • Tính chất hình học: một đa giác số cạnh tám.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gạch lát nền hoa văn hình bát giác rất đẹp.
    • Trong toán học, chúng ta học cách tính chu vi diện tích của hình bát giác.
    • Ngôi đền cổ một bệ thờ bằng đá hình bát giác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bát giác đều": Một hình bát giác đặc biệt tất cả các cạnh bằng nhau tất cả các góc trong bằng nhau. Mỗi góc trong của bát giác đều số đo 135 độ.
    • Người ta thường dùng hình bát giác đều để thiết kế biển báo dừng xe.
Biến thể từ liên quan
  • Bát diện (danh từ): Hình khối đa diện tám mặt, dụ như hình bát diện đều.
  • Đa giác (danh từ): Tên gọi chung cho các hình nhiều cạnh, trong đó bát giác một trường hợp cụ thể.
  • Thập giác (danh từ): Hình mười cạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hình tám cạnh: Cách gọi mô tả trực tiếp về hình dạng.
  • Octagon (từ tiếng Anh): Thuật ngữ hình học quốc tế chỉ hình bát giác.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "bát giác" nguồn gốc Hán-Việt: "bát" (八) có nghĩa là "tám", "giác" (角) có nghĩa là "góc". Từ này mô tả chính xác đặc điểm của hình tám góc.

Từ chứa "bát giác"